Dịch

floretum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vườn nơi hoa được trồng cho mục đích nghiên cứudanh từA garden where flowers are grown for research purposes.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhflōrētum

AI