Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flósculo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfloskulo/
Nghĩa chính
1
Hoa nhỏ (hoa nhỏ)
danh từ
floret (small flower)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flósculo
Dạng gốc
(base form)
flósculo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
floret
Hoa nhỏ
AI
1
Hoa nhỏ (hoa nhỏ)
1
Hoa nhỏ (hoa nhỏ)
1
Hoa nhỏ (hoa nhỏ)