Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fleurantiid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài cá phổi thuộc họ Fleurantiidae
danh từ
Any lungfish of the family Fleurantiidae
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fleurantiid
Dạng gốc
(base form)
fleurantiid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài cá phổi thuộc họ Fleurantiidae
1
Các loài cá phổi thuộc họ Fleurantiidae
1
Các loài cá phổi thuộc họ Fleurantiidae