Dịch

fleabag

danh từ (noun)
US/ˈfliˌbæɡ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Chiếc giường hoặc túi ngủdanh từA bed or sleeping bag.
  2. Nơi ở tồi tàn, đặc biệt là khách sạn bẩn thỉu hoặc căn hộ tồi tàndanh từA place of shabby lodging, particularly a filthy hotel or run-down apartment.
  3. Loài động vật có vú nhếch nhácdanh từAn unkempt mammal.
  4. Loài động vật có vú mà người nói không thíchdanh từA mammal whom the speaker dislikes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fleabagDạng gốc (base form)
  2. fleabagsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Fleabag eradanh từGiai đoạn trong cuộc đời của một người phụ nữ được đặc trưng bởi sự hoài nghi, chán nản và hành vi tự hủy hoại bản thân

Họ từ (word family)

cùng gốc fleabag

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • [] agent's Enslin .
  • . !
  • , !

AI