Nghĩa chính
- Chiếc giường hoặc túi ngủdanh từA bed or sleeping bag.
- Nơi ở tồi tàn, đặc biệt là khách sạn bẩn thỉu hoặc căn hộ tồi tàndanh từA place of shabby lodging, particularly a filthy hotel or run-down apartment.
- Loài động vật có vú nhếch nhácdanh từAn unkempt mammal.
- Loài động vật có vú mà người nói không thíchdanh từA mammal whom the speaker dislikes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fleabagDạng gốc (base form)
- fleabagsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Fleabag eradanh từ | danh từ | Giai đoạn trong cuộc đời của một người phụ nữ được đặc trưng bởi sự hoài nghi, chán nản và hành vi tự hủy hoại bản thân |
Họ từ (word family)
cùng gốc fleabagVí dụ
- [] agent's Enslin .
- . !
- , !