Dịch

flay

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Lột da; lên dađộng từTo strip the skin off; to skin.
  2. Đả kích hoặc roiđộng từTo lash or whip.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flayNguyên thể (infinitive)
  2. flaysNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. flayedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. flayingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • flay sb/sthlột da ai/cái gìThe captured general was flayed alive.Viên tướng bị bắt đã bị lột da khi còn sống.
  • flay sth from sthlột cái gì khỏi cái gìThey flayed the skin from the flesh.Họ lột da ra khỏi thịt.
  • flay sbđánh roi tơi tả ai
  • flay sb/yourselfchỉ trích gay gắt ai/bản thân

Cụm từ (phrase)

flay someone aliveđộng từĐồng nghĩa với skin someone alive

5 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 2
Làm cho bay
  1. ngoại động từ (transitive)Làm cho bay; đưa lên chuyến bay; lái xe đi (vì sợ hãi)To cause to fly; put to flight; drive off (by frightening).

Ví dụ

  • , bear-skin fox-skin.
  • ,

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

động từ, danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiflayen
  2. từ tiếng Anh cổflīeġan
  3. từ tiếng German nguyên thủy*flaugijaną“to let fly, cause to fly”
động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiflen
  2. từ tiếng Anh cổflēan
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*flahan

AI