Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beflay
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Lột da; dải; bóc
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To flay; strip; peel.
Nguồn gốc
(etymology)
be-
+
flay
từ tiếng Anh trung đại
biflean
từ tiếng Anh cổ
beflēan
“to peel, skin, flay”
AI
1
Lột da
1
Lột da
1
Lột da