Dịch

beflay

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Lột da; dải; bócđộng từngoại động từ (transitive)To flay; strip; peel.

Nguồn gốc (etymology)

be-flay

  1. từ tiếng Anh trung đạibiflean
  2. từ tiếng Anh cổbeflēan“to peel, skin, flay”

AI