flense
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chặt khúc (cá voi) ((cũng) flinch)động từTo strip the blubber or skin from, as from a whale, seal, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Đan Mạchflense
Họ từ (word family)
cùng gốc flenseVí dụ
- . Umegat , Cazaril .
- , think-box .