Dịch

flattop

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiểu tóc ngắn trong đó tóc được chải thẳng lên sau đó cắt phẳng trên đỉnh đầudanh từA short haircut in which the hair is brushed straight up then cut flat across the top.
  2. Tàu sân baydanh từAn aircraft carrier.
  3. Loại nhạc cụ có dây, thường là guitar acoustic, có mặt trên bằng phẳng (trái ngược với mặt đàn vòm), với dây được giữ cố định bằng chốt và có hệ thống thanh giằng phức tạp ở mặt trêndanh từA type of stringed instrument, most often an acoustic guitar, with a flat top (as opposed to an archtop), with strings held in place with pins, and with a complex system of bracing struts on the top.
  4. Lò nướng có bề mặt nấu phẳng thay vì thanh kim loạidanh từA grill with a flat cooking surface rather than metal bars.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flattopDạng gốc (base form)
  2. flattopsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI