Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
portaviones
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tàu sân bay
danh từ
aircraft carrier
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Tàu sân bay
portaaviones
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aircraft carrier
Tàu sân bay, hàng không mẫu hạm
AI
1
Tàu sân bay
1
Tàu sân bay
1
Tàu sân bay