Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
portaaviones
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌpoɾtaaˈbjones/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tàu sân bay, hàng không mẫu hạm
danh từ
aircraft carrier
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aircraft carrier
Tàu sân bay, hàng không mẫu hạm
AI
1
Tàu sân bay
1
Tàu sân bay
1
Tàu sân bay