Dịch

flat tire

danh từ (noun)
US/ˈflæt ˈtaɪɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người tẻ nhạt, kẻ vô vịdanh từA bore; a person who is no fun.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flat tireDạng gốc (base form)
  2. flat tiresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

flat tire ruledanh từChính sách của hãng hàng không đưa hành khách lên chuyến bay tiếp theo mà không bị phạt nếu họ đến quá muộn so với chuyến bay theo lịch trình

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . “ . .” . “ . .”Sam cau mày nhìn anh ta. "Cậu lúc nào cũng tẻ nhạt như thế. Hãy sống sôi nổi lên một chút đi." Một chút thương cảm dành cho Judd khiến Carrie lên tiếng. "Anh ấy không tẻ nhạt. Anh ấy chỉ là không muốn làm vậy thôi.
  • .Chiếc xe hơi đã bị xẹp lốp.
  • ?Có ai có thể vá cái lốp xẹp này không?

AI