Dịch

flaperon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bề mặt điều khiển máy bay ở mép sau của cánh đóng vai trò như một cánh nhỏ (điều khiển chuyển động quanh trục dọc) và một cánh tà (thay đổi dây cung của cánh, do đó ảnh hưởng đến góc tấn)danh từAn aircraft control surface at the trailing edge of a wing that acts as an aileron (controlling movement around the longitudinal axis) and a flap (changing the chord line of the wing, thus affecting the angle of attack).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flaperonDạng gốc (base form)
  2. flaperonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI