flamboyance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng rực rỡdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being flamboyant.
- Nhóm hồng hạc; danh từ tập thể cho chim hồng hạcdanh từA group of flamingos; the collective noun for flamingos.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flamboyanceDạng gốc (base form)
- flamboyancesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa