Dịch

flamboyance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng rực rỡdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being flamboyant.
  2. Nhóm hồng hạc; danh từ tập thể cho chim hồng hạcdanh từA group of flamingos; the collective noun for flamingos.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flamboyanceDạng gốc (base form)
  2. flamboyancesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

Đồng nghĩa (synonym)

AI