Dịch

flamboyancy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất chói lọi, tính chất sặc sỡ, tính chất rực rỡ, tính chất lòe loẹtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being flamboyant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flamboyancyDạng gốc (base form)
  2. flamboyanciesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI