Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
flamboyantness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính rực rỡ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being flamboyant.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
flamboyance
flamboyancy
Ví dụ
OUR
stock
is
CLEAN
;
all
late
BUY
and
well
kept
.
This
is
the
store
of
the
BETTER
CLASS
with
no
FLAMBOYANTNESS
in
EVIDENCE
.
Nguồn gốc
(etymology)
flamboyant
+
-ness
AI
1
Tính rực rỡ
1
Tính rực rỡ
1
Tính rực rỡ