Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flabbergastment
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với flabbergast
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of flabbergast (“overwhelming shock or surprise”)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
surprise
shock
awe
amazement
astonishment
bewilderment
Xem thêm 3
Nguồn gốc
(etymology)
flabbergast
+
-ment
AI
1
Đồng nghĩa với flabbergast
1
Đồng nghĩa với flabbergast
1
Đồng nghĩa với flabbergast