Dịch

flab

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng mềm nhão cơ bắp ở ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)Soft, loose flesh on a person's body; fat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flabDạng gốc (base form)
  2. flabsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ flabby

AI