flab
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng mềm nhão cơ bắp ở ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)Soft, loose flesh on a person's body; fat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flabDạng gốc (base form)
- flabsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ flabby
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa