lorza
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈloɾθa/
Nghĩa chính
- Nếp gấp, xếp nếpdanh từpleat, frill
- Mỡ thừa, lốp dự phòng (trọng lượng dư thừa hoặc mỡ tích tụ gần eo)danh từflab, roll of fat, spare tire (excess weight or fat accumulated near the waist)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lorzaDạng gốc (base form)
- lorzasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh