Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fishy wishy
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Con cá
danh từ
A fish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fishy wishy
Dạng gốc
(base form)
fishy wish
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fishy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鱼
yú
Cá
Tiếng Tây Ban Nha
pez
Cá, con cá
coto
Con cá (cá)
pescado
Cá
AI
1
Con cá
1
Con cá
1
Con cá