Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fish around
UK
/ˈ
f
ɪ
ʃ
ə
ˈɹ
aʊ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Lục lọi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hurgar
Lục lọi, bới
rebuscar
Tìm kiếm, root, lục lọi, lược
revolver
Lục lọi, bới tìm
Ví dụ
He
fished
around
the
desk
for
his
pen
.
Anh ấy lục lọi trên bàn để tìm bút.
Xuất hiện ở từ khác
fish
kết hợp
lục lọi
AI
1
Lục lọi
1
Lục lọi
1
Lục lọi