Dịch

firefly

B2danh từ (noun)
UK/ˈfaɪ.əˌflaɪ/US/ˈfaɪ.ɚˌflaɪ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đom đóm, huỳnhdanh từAny beetle of the family Lampyridae, which exhibit bioluminescence during twilight.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fireflyDạng gốc (base form)
  2. firefliesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

firefly squiddanh từCon mực phát quang sinh học thuộc loài Watasenia scintillans
femme fatale fireflydanh từCác loài đom đóm, thuộc chi Photuris, bắt chước ánh chớp giao phối của các loài đom đóm khác, chủ yếu thuộc các chi khác, để săn trước những con đực bị thu hút

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Các chất luciferin khác nhau ở các loài khác nhau và ngày nay cả luciferin lẫn luciferase ở đom đóm đều có dạng tinh thể.
  • ?Cậu đã từng nhìn thấy đom đóm bao giờ chưa?
  • .Con đom đóm bị cóc ăn thịt.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc firefly

AI