Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
quiebraplata
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đom đóm
danh từ
firefly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quiebraplata
Dạng gốc
(base form)
quiebraplata
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
firefly
Đom đóm, huỳnh
Ví dụ
Por
algo
,
también
era
capaz
de
lograr
,
sin
dificultad
alguna
(
antes
bien
,
con
precisiones
)
un
antológico
“
Canto
al
verano
en
los
insectos
”:
la
abeja
,
el
saltamontes
,
la
hormiga
,
el
grillo
,
la
quiebraplata
(
o
luciérnaga
)
y
la
chicharra
.
AI
1
Đom đóm
1
Đom đóm
1
Đom đóm