Dịch

quiebraplata

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đom đómdanh từfirefly

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quiebraplataDạng gốc (base form)
  2. quiebraplatasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , ( , ) “ ”: , , , , ( ) .

AI