Dịch

lightning bug

danh từ (noun)
US/ˈlaɪt.nɪŋ ˈbʊɡ/

Nghĩa chính

  1. Đom đómdanh từA firefly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lightning bugDạng gốc (base form)
  2. lightning bugsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

femme fatale lightning bugdanh từĐồng nghĩa với femme fatale firefly

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .
  • .

AI