Dịch

finna

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Phương thức dùng để thể hiện mong muốn hoặc hành động trong tương laiđộng từtrợ động từ (auxiliary verb)A modal used to express a desire or future action.

Cụm từ (phrase)

finnan haddiedanh từCá tuyết chấm đen hun khói lạnh, đại diện cho phương pháp hun khói bằng gỗ xanh và than bùn của khu vực ở phía đông bắc Scotland
finnan haddockdanh từCá tuyết chấm đen được xử lý bằng khói gỗ xanh, cỏ hoặc than bùn

Ví dụ

  • .
  • , / ,

AI