Dịch

finnage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vây trên một cái gì đó như một con cádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)fins on something such as a fish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. finnageDạng gốc (base form)
  2. finnagesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , ; , scarlet-red . .
  • 1 gray-green . : gray-green , gray-green , , ...

AI