Dịch

finnan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá êfin hun khói ((cũng) finnan harddock)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of finnan haddie (“cold-smoked haddock”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. finnanDạng gốc (base form)
  2. finnansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

finnan haddiedanh từCá tuyết chấm đen hun khói lạnh, đại diện cho phương pháp hun khói bằng gỗ xanh và than bùn của khu vực ở phía đông bắc Scotland
finnan haddockdanh từCá tuyết chấm đen được xử lý bằng khói gỗ xanh, cỏ hoặc than bùn

AI