Dịch

finiteness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái có hạn, sự có hạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being finite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. finitenessDạng gốc (base form)
  2. finitenessesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI