finiteness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái có hạn, sự có hạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being finite.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- finitenessDạng gốc (base form)
- finitenessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc finitenessĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa