Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
financial ruin
US
/
f
ə
ˈ
n
æ
n
ʃ
ə
l
ˈɹ
u
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Phá sản
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
倒
dǎo
Phá sản, sập tiệm
Tiếng Tây Ban Nha
quebrado
Phá sản, vỡ nợ
arruinado
Đổ nát, phá sản, khánh kiệt
bancarrota
Phá sản
AI
1
Phá sản
1
Phá sản
1
Phá sản