Dịch

final frontier

danh từ (noun)
UK/ˈfaɪnl̩ fɹʌnˈtɪə/

Nghĩa chính

  1. Ranh giới cuối cùngdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of outer space.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • ,

AI