Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
final frontier
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
aɪ
n
l
̩
f
ɹ
ʌ
n
ˈ
t
ɪə
/
Nghĩa chính
1
Ranh giới cuối cùng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of outer space.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
high frontier
last frontier
outer space
Ví dụ
Mars
,
Our
First
Outpost
on
the
Final
Frontier
Back
to
The
Final
Frontier
AI
1
Ranh giới cuối cùng
1
Ranh giới cuối cùng
1
Ranh giới cuối cùng