Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
last frontier
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
ɑː
s
t
f
ɹ
ʌ
n
ˈ
t
ɪə
/
US
/ˈ
l
æ
s
t
f
ɹ
ʌ
n
ˈ
t
ɪ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với outer space
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of outer space.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
outer space
Ví dụ
Known
as
America’s
“
Last
Frontier
,”
Alaska
conjures
up
thoughts
of
polar
bears
,
subzero
temperatures
and
expansive
areas
of
little-explored
terrain
around
the
Arctic
Circle
.
AI
1
Đồng nghĩa với outer space
1
Đồng nghĩa với outer space
1
Đồng nghĩa với outer space