Dịch

high frontier

danh từ (noun)
UK/ˈhaɪ fɹʌnˈtɪə/US/ˈhaɪ fɹʌnˈtɪɹ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với outer spacedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of outer space.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI