Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
high frontier
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
aɪ
f
ɹ
ʌ
n
ˈ
t
ɪə
/
US
/ˈ
h
aɪ
f
ɹ
ʌ
n
ˈ
t
ɪ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với outer space
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of outer space.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
outer space
AI
1
Đồng nghĩa với outer space
1
Đồng nghĩa với outer space
1
Đồng nghĩa với outer space