Nghĩa chính
- Liên quan đến phim; mang tính điện ảnhtính từOf or relating to movies; cinematic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- filmicDạng gốc (base form)
- more filmicSo sánh hơn (comparative)
- most filmicSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha