Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prefilmic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước khi giới thiệu phương tiện phim ảnh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Before the introduction of the medium of film.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
filmic
AI
1
Trước khi giới thiệu phương tiện phim ảnh
1
Trước khi giới thiệu phương tiện phim ảnh
1
Trước khi giới thiệu phương tiện phim ảnh