Nghĩa chính
- Bức tượng nhỏdanh từA small carved or molded figure; a statuette.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- figurineDạng gốc (base form)
- figurinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jade figurine | Tượng ngọc nhỏ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , / . : = ( ), = ( ). , .Để viết tắt tên các quân cờ, mỗi người chơi được tự do sử dụng tên thường dùng ở quốc gia của mình. Ví dụ: F = fou (tiếng Pháp nghĩa là giám mục), L = loper (tiếng Hà Lan nghĩa là giám mục). Trong các tạp chí in ấn, việc sử dụng các bức tượng nhỏ được khuyến khích.
- .Bức tượng sóc bằng sứ vẽ tay này là một món gia bảo của gia đình.
- .Dan nhận được một bức tượng mèo thần tài từ một đồng nghiệp trong ngày sinh nhật.