Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
figurina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fiɡuˈɾina/
Nghĩa chính
1
Bức tượng nhỏ
danh từ
figurine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
figurina
Dạng gốc
(base form)
figurina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
figurine
Bức tượng nhỏ
AI
1
Bức tượng nhỏ
1
Bức tượng nhỏ
1
Bức tượng nhỏ