Nghĩa chính
- Hiểu ra, tìm ra, suy luậnđộng từTo come to understand; to discover or find a solution; to deduce.
- Tính toán, giải rađộng từTo calculate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- figure outNguyên thể (infinitive)
- figures outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- figured outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- figuring outPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| figure-outabletính từ | tính từ | Có thể tìm hiểu được |
Xuất hiện ở từ khác
- understanddễ nhầmMang tính thân mật, nhấn mạnh quá trình suy nghĩ hoặc tìm tòi để hiểu ra vấn đề.
- work outđồng nghĩaĐồng nghĩa phổ biến trong văn nói.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Anh ấy nhớ số tiền Gordon đang giữ cho mình, và việc tìm ra câu trả lời thật dễ dàng.
- $1,000.Chúng tôi đã tính ra rằng chuyến đi sẽ tốn 1.000 đô la.
- , .Mỗi khi tôi gặp chuyện mà không tự giải quyết được, tôi đều nhờ đến Tom.