fieldsman
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Người chặn bóng (crickê)danh từfielder
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- fieldsmanDạng gốc (base form)
- fieldsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , , , .
- , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha