filder
giống đực/cáidanh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người làm ruộng; tiền vệdanh từfieldsman; outfielder
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- filderDạng gốc (base form)
- fildersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh