Nghĩa chính
- Sợi hoặc dây tóc mịndanh từA fine fibre or filament.
- Các cấu trúc sợi mịn ở động vật hoặc thực vậtdanh từAny fine, filamentous structure in animals or plants.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fibrilDạng gốc (base form)
- fibrilsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhfibrilla
Cùng gốc (doublet)fibrilla
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha