Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fibrilla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fiˈbɾiʝa/
Nghĩa chính
1
Sợi nhỏ
danh từ
fibril
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fibrilla
Dạng gốc
(base form)
fibrilla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fibril
Sợi hoặc dây tóc mịn
AI
1
Sợi nhỏ
1
Sợi nhỏ
1
Sợi nhỏ