Dịch

fibrillation

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kết thành sợi nhỏ, sự kết thành thớ nhỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The rapid, irregular, and unsynchronized contraction of the muscle fibers of the heart.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fibrillationDạng gốc (base form)
  2. fibrillationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

atrial fibrillationdanh từRối loạn nhịp tim (nhịp tim bất thường) liên quan đến hai buồng trên (tâm nhĩ) của tim
auricular fibrillationdanh từĐồng nghĩa với atrial fibrillation
ventricular fibrillationdanh từNhịp tim bất thường trong đó tâm thất rung lên thay vì bơm máu bình thường

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . .Loại nhịp tim không đều phổ biến nhất là rung nhĩ hay AFib. Ước tính có từ ba đến sáu triệu người ở Hoa Kỳ mắc AFib.
  • . .Rung nhĩ là nguyên nhân chính gây đột quỵ và suy tim, và cũng có thể liên quan đến nguy cơ tử vong cao hơn. Đó là nhịp tim bất thường xảy ra khi các buồng trên của tim đập không phối hợp và không đều.
  • .Rung nhĩ xảy ra khi các xung điện ở hai trong bốn buồng tim đi theo mô hình không đều hoặc hỗn loạn.

AI