Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fennish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lắm đầm lầy
tính từ
Abounding in fens; fenny.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fennish
Dạng gốc
(base form)
more fennish
So sánh hơn
(comparative)
most fennish
So sánh nhất
(superlative)
Ví dụ
fennish
meadow
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
swampy
hoggy
quaggy
Nguồn gốc
(etymology)
fen
+
-ish
từ tiếng Anh trung đại
fennisch
AI
1
Lắm đầm lầy
1
Lắm đầm lầy
1
Lắm đầm lầy