hoggy
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với hoggishtính từSynonym of hoggish (“resembling a pig”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc hoggyVí dụ
- packing-houses — , , . — , , , " ."