Dịch

hoggy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với hoggishtính từSynonym of hoggish (“resembling a pig”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hoggyDạng gốc (base form)
  2. hoggierSo sánh hơn (comparative)
  3. hoggiestSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • packing-houses — , , . — , , , " ."

AI