Dịch

fencer

danh từ (noun)
UK/ˈfɛnsə/nguồnUS/ˈfɛnsəɹ/

Nghĩa chính

  1. Người tham gia môn thể thao đấu kiếmdanh từA participant in the sport of fencing.
  2. Người làm, lắp đặt, sửa chữa hoặc bảo trì hàng ràodanh từA person who makes, installs, repairs, or maintains fences.
  3. Người mua hàng hóa hoặc tài sản bị đánh cắp từ một tên trộm khácdanh từA person who purchases stolen goods or property from another thief.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fencerDạng gốc (base form)
  2. fencersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chive-fencerdanh từNgười bán dao kéo trên đường phố
tongue-fencerdanh từNgười làm nghề đấu kiếm bằng lưỡi; một diễn giả thông minh hoặc hóm hỉnh

AI