Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esgrimista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đấu kiếm
danh từ
fencer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esgrimista
Dạng gốc
(base form)
esgrimista
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
esgrimidor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fencer
Người tham gia môn thể thao đấu kiếm
AI
1
Người đấu kiếm
1
Người đấu kiếm
1
Người đấu kiếm