feedforward
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Tiến tiếp, tiếp thuậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An anticipatory response to expected changes in the environment of a system
- Trả lời trướcđộng từTo respond in advance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- feedforwardNguyên thể (infinitive)
- feedforwardsSố nhiều (plural)
- feedforwardedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- feedforwardingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feedforward controldanh từ | danh từ | Cơ chế trong hệ thống giám sát hiệu suất đầu vào thay vì đầu ra và phản ứng để duy trì trạng thái xác định, từ đó ngăn ngừa hoặc giảm thiểu các vấn đề trước khi chúng xảy ra |
| feedforward neural networkdanh từ | danh từ | Mạng nơ-ron trong đó các đầu ra không được sử dụng làm đầu vào ở lớp trước |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc feedforwardTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- , , , , , , , .