Dịch

feedforward

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Tiến tiếp, tiếp thuậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An anticipatory response to expected changes in the environment of a system
  2. Trả lời trướcđộng từTo respond in advance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. feedforwardNguyên thể (infinitive)
  2. feedforwardsSố nhiều (plural)
  3. feedforwardedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. feedforwardingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

feedforward controldanh từCơ chế trong hệ thống giám sát hiệu suất đầu vào thay vì đầu ra và phản ứng để duy trì trạng thái xác định, từ đó ngăn ngừa hoặc giảm thiểu các vấn đề trước khi chúng xảy ra
feedforward neural networkdanh từMạng nơ-ron trong đó các đầu ra không được sử dụng làm đầu vào ở lớp trước

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc feedforward

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , , , , , , , .

AI