Dịch

federal state

danh từ (noun)
UK/ˈfɛdəɹəl ˈsteɪt/US/ˈfɛdəɹəl ˈsteɪt/

Nghĩa chính

  1. Quốc gia có chủ quyền là một liên bangdanh từA sovereign state that is a federation.
  2. Quốc gia không có chủ quyền là một phần của liên bang, đặc biệt là một phần của Đức hoặc Áodanh từA nonsovereign state that is part of a federation, especially part of Germany or Austria.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. federal stateDạng gốc (base form)
  2. federal statesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .
  • ?
  • .

AI