favourably
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Thuận lợi, tốt đẹptrạng từIn a favourable manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- favourablyDạng gốc (base form)
- more favourablySo sánh hơn (comparative)
- most favourablySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| compared favourably | So sánh khả quan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Cô ấy có cái nhìn thiện cảm với những người hào phóng giúp đỡ người khác.
- .Chúng tôi dự định xem xét yêu cầu của bạn một cách tích cực.
- .Chúng tôi sẽ tích cực xem xét yêu cầu của bạn.