Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fausty
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xưa
tính từ
fusty
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
古
gǔ
Xưa, cũ
老
lǎo
Xưa, cũ
故
gù
Cũ, xưa, trước
Tiếng Tây Ban Nha
rococó
Xưa
AI
1
Xưa
1
Xưa
1
Xưa