Dịch

faunist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà nghiên cứu hệ động vật, nhà động vật họcdanh từOne who describes the fauna of a country.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faunistDạng gốc (base form)
  2. faunistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , ; ,

AI